“gideon” in Vietnamese
Definition
Gideon là tên nam giới, nổi tiếng là một nhân vật trong Kinh Thánh, từng là lãnh đạo quân sự và thẩm phán của Israel.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng làm tên riêng nam giới, xuất hiện nhiều trong bối cảnh tôn giáo hoặc nói về lòng tin, lãnh đạo. Hiếm có ở người hiện đại Việt Nam.
Examples
When people talk about courage, they often mention Gideon.
Khi nói về lòng dũng cảm, người ta thường nhắc đến **Gideon**.
Gideon was a famous judge in the Bible.
**Gideon** là một vị thẩm phán nổi tiếng trong Kinh Thánh.
My friend's name is Gideon.
Tên bạn tôi là **Gideon**.
Gideon led a small group to victory.
**Gideon** đã dẫn dắt một nhóm nhỏ đến chiến thắng.
Have you ever read the story of Gideon and his three hundred men?
Bạn đã từng đọc câu chuyện về **Gideon** và ba trăm người của ông ấy chưa?
There aren't many kids named Gideon in my neighborhood.
Không có nhiều trẻ em tên **Gideon** ở khu phố của tôi.