“giants” in Vietnamese
Definition
'Người khổng lồ' chỉ những sinh vật to lớn trong truyện cổ tích, hoặc người/vật có kích thước rất lớn. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ người hay tổ chức có tầm ảnh hưởng lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong truyện cổ tích, fantasy. Còn dùng để chỉ các công ty hoặc cá nhân có tầm ảnh hưởng lớn ('tech giants'). Được dùng cho tên đội thể thao. Không dùng như tính từ.
Examples
In fairy tales, giants are often scary and huge.
Trong truyện cổ tích, **người khổng lồ** thường đáng sợ và khổng lồ.
The basketball players looked like giants next to the children.
Những cầu thủ bóng rổ trông như **người khổng lồ** bên cạnh bọn trẻ.
Many companies want to compete with tech giants.
Nhiều công ty muốn cạnh tranh với các **người khổng lồ** công nghệ.
The giants in the story lived high above the clouds.
Những **người khổng lồ** trong câu chuyện sống trên mây.
You have to be brave to face those giants on the basketball court!
Bạn phải thật dũng cảm mới dám đối đầu với những **người khổng lồ** trên sân bóng rổ đó!
Some giants of industry have changed the way we live.
Một số **người khổng lồ** trong ngành công nghiệp đã thay đổi cách chúng ta sống.