“gi” in Vietnamese
Definition
Võ phục là bộ đồng phục truyền thống mặc khi tập các môn võ như judo, karate hay jiu-jitsu. Thường gồm áo, quần và đai làm từ vải dày.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'võ phục' trong bối cảnh võ thuật, không dùng cho quần áo thường ngày. Hay gặp các từ ghép như 'võ phục karate', 'võ phục judo'.
Examples
He forgot his gi at home.
Anh ấy đã để quên **võ phục** ở nhà.
Make sure your gi fits properly before the tournament.
Hãy chắc rằng **võ phục** của bạn vừa vặn trước khi thi đấu.
Do you need to wash your gi after every class?
Bạn có cần giặt **võ phục** sau mỗi buổi học không?
My first gi was way too big for me.
**Võ phục** đầu tiên của tôi quá rộng với tôi.
I put on my gi before karate class.
Tôi mặc **võ phục** trước giờ học karate.
Her gi is white and very clean.
**Võ phục** của cô ấy màu trắng và rất sạch.