“ghosts” in Vietnamese
Definition
Ma hoặc hồn là linh hồn của người đã chết trong các câu chuyện, tín ngưỡng hoặc văn hóa đại chúng. Chúng thường được miêu tả là những hình dạng bí ẩn hoặc vô hình xuất hiện ở nơi bị ma ám.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong chuyện kể, phim kinh dị hoặc dịp Halloween. Các cụm phổ biến: 'ghost story' (chuyện ma), 'haunted house' (nhà ma). Không nên nhầm với nghĩa hiện đại của 'ghost' là 'mất liên lạc'.
Examples
Some children are afraid of ghosts at night.
Một số trẻ em sợ **ma** vào ban đêm.
The old house is famous for its ghosts.
Ngôi nhà cũ đó nổi tiếng vì có nhiều **ma**.
Do you believe in ghosts?
Bạn có tin vào **ma** không?
That movie wasn't scary, but the ghosts looked really cool.
Bộ phim đó không đáng sợ, nhưng **ma** trông thật ngầu.
My grandma loves telling ghosts stories around the fire.
Bà tôi rất thích kể chuyện **ma** quanh đống lửa.
We spent the whole evening arguing about whether ghosts are real.
Chúng tôi dành cả buổi tối tranh luận liệu **ma** có thật hay không.