gets” in Vietnamese

nhậntrở nênđến

Definition

Dạng chia ngôi thứ ba số ít của 'get', nghĩa là nhận, trở thành hoặc đến nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gets' dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Xuất hiện trong nhiều thành ngữ như 'gets up', 'gets along', 'gets rid of'. Dễ bị nhầm với 'got' (quá khứ).

Examples

It gets late, so let's finish this.

Trời **đang muộn dần**, nên chúng ta hãy kết thúc việc này.

He gets a lot of emails every day.

Anh ấy **nhận** rất nhiều email mỗi ngày.

She gets tired after work.

Cô ấy **mệt** sau khi làm việc.

The train gets here at 5 pm.

Tàu **đến** đây lúc 5 giờ chiều.

He always gets me when I forget my keys.

Anh ấy luôn **bắt gặp** tôi khi tôi quên chìa khóa.

She gets along well with her new colleagues.

Cô ấy **hòa hợp** rất tốt với đồng nghiệp mới.