“getaway” in Vietnamese
Definition
Một chuyến đi ngắn để thư giãn hoặc có thể là hành động chạy trốn sau khi phạm tội.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong du lịch ('romantic getaway') mang nghĩa tích cực, trong bối cảnh tội phạm như 'getaway car' mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực.
Examples
We planned a weekend getaway to the mountains.
Chúng tôi lên kế hoạch **kỳ nghỉ ngắn** cuối tuần ở trên núi.
Let's book a last-minute getaway to the beach this Friday.
Chúng ta hãy đặt một **kỳ nghỉ ngắn** ra biển vào thứ Sáu này.
Their villa is a perfect romantic getaway spot.
Biệt thự của họ là địa điểm **kỳ nghỉ ngắn** lãng mạn hoàn hảo.
The police searched the area for the getaway driver.
Cảnh sát đã tìm kiếm người lái xe **tẩu thoát**.
The robbers made a quick getaway in a stolen car.
Những tên cướp đã **tẩu thoát** nhanh bằng một chiếc xe đánh cắp.
This hotel is perfect for a family getaway.
Khách sạn này rất lý tưởng cho **kỳ nghỉ ngắn** cùng gia đình.