gestapo” in Vietnamese

Gestapo

Definition

Gestapo là cảnh sát mật của Đức Quốc xã, khét tiếng vì dùng bạo lực và khủng bố để kiểm soát người dân. Từ này cũng dùng để chỉ bất kỳ nhóm hay quyền lực nào hành xử hà khắc, áp bức.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi viết về tổ chức lịch sử thì viết hoa, còn dùng ẩn dụ thì viết thường. Nghĩa bóng của từ này rất tiêu cực, ám chỉ sự độc ác hoặc kiểm soát quá mức; hãy thận trọng khi sử dụng.

Examples

The Gestapo was feared by everyone in Germany.

Mọi người ở Đức đều rất sợ **Gestapo**.

Don't act like the Gestapo—give people some freedom!

Đừng hành xử như **Gestapo**—hãy để mọi người tự do một chút!

My old boss used to run the office like the Gestapo—nobody could relax.

Sếp cũ của tôi từng điều hành văn phòng như **Gestapo**—không ai có thể thư giãn được.

The students called the strict hall monitor the Gestapo behind her back.

Các học sinh gọi giám thị nghiêm khắc là **Gestapo** ở sau lưng.

The Gestapo arrested many people during World War II.

Trong Thế chiến thứ hai, **Gestapo** đã bắt rất nhiều người.

He read a book about the history of the Gestapo.

Anh ấy đã đọc một cuốn sách về lịch sử của **Gestapo**.