germs” in Vietnamese

vi trùngvi khuẩn

Definition

Những sinh vật cực nhỏ như vi khuẩn hoặc vi rút có thể khiến con người bị bệnh. 'Vi trùng' là từ dùng chung cho mọi sinh vật nhỏ gây bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vi trùng' là từ thân mật, thường dùng khi nói chuyện với trẻ em hoặc trong giao tiếp hàng ngày. Không chỉ rõ loại vi sinh vật nào. Thường gặp trong các cụm như: 'diệt vi trùng', 'vi trùng lây lan', 'rửa tay để sạch vi trùng'.

Examples

Don’t worry so much about germs—a little dirt won’t hurt you.

Đừng lo lắng quá nhiều về **vi trùng**—một chút bụi bẩn sẽ không sao đâu.

These wipes are supposed to kill 99% of germs on surfaces.

Những khăn lau này được cho là tiêu diệt 99% **vi trùng** trên bề mặt.

Washing your hands helps to remove germs.

Rửa tay giúp loại bỏ **vi trùng**.

Many illnesses are caused by germs.

Nhiều căn bệnh do **vi trùng** gây ra.

Children learn about germs in science class.

Trẻ em học về **vi trùng** trong lớp khoa học.

My mom always says there are germs everywhere, so I should clean up after myself.

Mẹ tôi luôn nói rằng ở đâu cũng có **vi trùng**, nên tôi phải giữ vệ sinh sau khi dùng xong.