ger” in Vietnamese

lều gerlều yurt (lều truyền thống của Mông Cổ)

Definition

'Ger' là loại lều tròn truyền thống mà người du mục ở Mông Cổ và một số vùng Trung Á dùng làm nhà; còn gọi là 'yurt'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ger' thường thấy trong trao đổi về văn hóa, du lịch hay nghiên cứu; 'yurt' cũng dùng phổ biến.

Examples

A traditional ger can be set up in just a few hours.

Một chiếc **lều ger** truyền thống có thể dựng lên chỉ trong vài giờ.

The nomadic family lives in a ger on the steppe.

Gia đình du mục sống trong một **lều ger** trên thảo nguyên.

Tourists can stay overnight in a ger camp.

Du khách có thể qua đêm ở một trại **lều ger**.

It's surprisingly cozy inside the ger, even in winter.

Bên trong **lều ger** rất ấm cúng, dù là mùa đông.

Have you ever slept in a real Mongolian ger?

Bạn đã bao giờ ngủ trong một **lều ger** Mông Cổ thật chưa?

The ger is decorated with colorful carpets and hand-painted furniture.

**Lều ger** được trang trí bằng thảm đầy màu sắc và đồ nội thất sơn thủ công.