“george” in Vietnamese
Definition
Tên riêng nam có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên này thường giữ nguyên khi dùng ở nhiều ngôn ngữ khác. Gắn liền với các nhân vật lịch sử như King George hoặc George Washington.
Examples
George is my friend from school.
**George** là bạn học của tôi.
George likes to play soccer every weekend.
**George** thích chơi bóng đá mỗi cuối tuần.
There is a new student named George in our class.
Có một học sinh mới tên là **George** trong lớp chúng tôi.
Hey George, are you coming to the party tonight?
Này **George**, bạn sẽ đến bữa tiệc tối nay chứ?
George really knows how to make people laugh.
**George** thực sự biết cách làm mọi người cười.
My grandfather’s name was George, just like mine.
Tên ông tôi là **George**, cũng giống như tôi.