geometry” in Vietnamese

hình học

Definition

Ngành toán học nghiên cứu các tính chất và mối quan hệ của điểm, đường, hình và không gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường học tập; các cụm như 'học hình học', 'bài toán hình học'. Không dùng cho các hình thường ngày ngoài toán học.

Examples

We have geometry class every Wednesday.

Chúng tôi có lớp **hình học** vào mỗi thứ Tư.

Geometry is about shapes like circles and triangles.

**Hình học** liên quan đến các hình như hình tròn và tam giác.

He finds geometry more interesting than algebra.

Anh ấy thấy **hình học** thú vị hơn đại số.

I almost failed geometry last semester—those proofs were tough!

Tôi suýt trượt **hình học** học kỳ trước—những bài chứng minh đó thật khó!

If you like building things, you’ll probably enjoy geometry too.

Nếu bạn thích xây dựng, có lẽ bạn cũng sẽ thích **hình học**.

Modern computer graphics rely heavily on geometry.

Đồ họa máy tính hiện đại dựa rất nhiều vào **hình học**.