geologist” in Vietnamese

nhà địa chất học

Definition

Nhà địa chất học là người nghiên cứu về cấu trúc, thành phần của Trái Đất, các loại đá, khoáng vật và các biến đổi địa chất theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà địa chất học' là thuật ngữ trang trọng, dùng cho người có đào tạo chuyên môn. Có thể ghép như 'nhà địa chất dầu khí', 'nhà địa chất núi lửa'.

Examples

If you want to know why certain rocks look different, ask a geologist!

Nếu bạn muốn biết tại sao một số loại đá trông khác nhau, hãy hỏi **nhà địa chất học**!

The geologist found rare crystals in the cave.

**Nhà địa chất học** đã tìm thấy các tinh thể quý hiếm trong hang động.

My aunt is a geologist who studies volcanoes.

Cô tôi là một **nhà địa chất học** nghiên cứu về núi lửa.

A geologist can explain how mountains form.

**Nhà địa chất học** có thể giải thích quá trình hình thành núi.

After the earthquake, the geologist visited the site to study the fault lines.

Sau trận động đất, **nhà địa chất học** đã đến hiện trường để nghiên cứu các vết nứt.

The movie’s main character is a geologist searching for fossils in the desert.

Nhân vật chính của bộ phim là **nhà địa chất học** đang tìm kiếm hóa thạch trong sa mạc.