genocide” in Vietnamese

diệt chủng

Definition

Diệt chủng là hành động cố ý giết hại một nhóm người lớn, thường dựa trên quốc tịch, chủng tộc hoặc tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Diệt chủng' là thuật ngữ dùng trong pháp luật, lịch sử hoặc học thuật. Không nên dùng tùy tiện trong hội thoại hàng ngày. Thường gặp với 'hành động diệt chủng', 'ngăn chặn diệt chủng'.

Examples

Learning about genocide in history class made me very sad.

Tôi cảm thấy rất buồn khi học về **diệt chủng** trong lớp lịch sử.

Some countries still deny that the genocide ever happened.

Một số quốc gia vẫn phủ nhận rằng **diệt chủng** từng xảy ra.

She wrote her thesis on how to prevent future genocides.

Cô ấy đã viết luận văn về cách phòng tránh **diệt chủng** trong tương lai.

Everyone was shocked to hear about the genocide in the news.

Mọi người đều sốc khi nghe tin về **diệt chủng** trên bản tin.

The United Nations tries to stop genocide around the world.

Liên Hợp Quốc cố gắng ngăn chặn **diệt chủng** trên toàn thế giới.

Discussing the topic of genocide requires sensitivity and respect.

Thảo luận về chủ đề **diệt chủng** cần sự nhạy cảm và tôn trọng.