geniuses” in Vietnamese

thiên tài

Definition

Những người cực kỳ thông minh hoặc có khả năng sáng tạo hay trí tuệ xuất sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Geniuses' là số nhiều của 'genius', chỉ dùng cho những người thật sự xuất chúng về trí tuệ hoặc sáng tạo.

Examples

We read about geniuses in our history class.

Chúng tôi đọc về các **thiên tài** ở lớp lịch sử.

Not all geniuses were recognized in their lifetime.

Không phải tất cả các **thiên tài** đều được công nhận khi còn sống.

Some geniuses excel at music and art.

Một số **thiên tài** xuất sắc về âm nhạc và nghệ thuật.

Many geniuses made important discoveries.

Nhiều **thiên tài** đã có những phát minh quan trọng.

Some say that kids are natural-born geniuses at solving problems.

Có người nói rằng trẻ em là những **thiên tài** bẩm sinh trong việc giải quyết vấn đề.

You don't have to be one of the geniuses to come up with a good idea.

Bạn không cần phải là một trong những **thiên tài** mới nghĩ ra ý tưởng hay.