genetics” in Vietnamese

di truyền học

Definition

Lĩnh vực khoa học nghiên cứu cách các đặc điểm được truyền từ cha mẹ sang con qua gen.

Usage Notes (Vietnamese)

'Di truyền học' là danh từ không đếm được, dùng trong bối cảnh khoa học hoặc y học như 'nghiên cứu di truyền học', 'lớp di truyền học'. Để nói về một gen riêng lẻ, dùng 'gen'.

Examples

We study genetics in biology class.

Chúng tôi học về **di truyền học** trong lớp sinh học.

Genetics helps explain why children look like their parents.

**Di truyền học** giúp giải thích tại sao con cái lại giống bố mẹ của mình.

She wants to work in genetics research.

Cô ấy muốn làm việc trong lĩnh vực nghiên cứu **di truyền học**.

Thanks to advances in genetics, doctors can identify inherited diseases earlier.

Nhờ những tiến bộ trong **di truyền học**, các bác sĩ có thể phát hiện bệnh di truyền sớm hơn.

He’s fascinated by how genetics shapes things like eye color and health.

Anh ấy rất say mê cách **di truyền học** ảnh hưởng đến màu mắt và sức khỏe.

If you’re interested in how traits are passed down, you might really enjoy genetics.

Nếu bạn thích tìm hiểu cách đặc điểm được truyền lại, bạn sẽ thực sự thích **di truyền học**.