“genetically” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến gen hoặc sự di truyền; nói về các đặc điểm truyền từ cha mẹ sang con cái.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, y học hoặc kỹ thuật. Gặp trong các cụm như 'genetically modified', 'genetically inherited', 'genetically identical'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Some diseases are passed genetically from parents to children.
Một số bệnh được truyền **về mặt di truyền** từ cha mẹ sang con.
She’s interested in how plants can be genetically modified to resist disease.
Cô ấy quan tâm đến cách cây trồng có thể được **về mặt di truyền** biến đổi để chống chịu bệnh hại.
Even if you exercise a lot, you might be genetically predisposed to gain weight.
Ngay cả khi bạn tập thể dục nhiều, bạn vẫn có thể **về mặt di truyền** dễ tăng cân.
Bananas are almost all genetically identical.
Hầu hết các quả chuối đều **về mặt di truyền** giống hệt nhau.
Cats can be genetically different, even if they look alike.
Mèo có thể **về mặt di truyền** khác nhau, dù chúng trông giống nhau.
Those two apples came from the same tree, but they aren’t genetically the same.
Hai quả táo đó từ cùng một cây, nhưng chúng không **về mặt di truyền** giống nhau.