genesis” in Vietnamese

khởi nguyênnguồn gốcsự khởi đầu

Definition

Từ này chỉ nguồn gốc, sự khởi đầu hoặc sự hình thành của một điều gì đó. Thường dùng để nói về cách một ý tưởng, câu chuyện hoặc quá trình bắt đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'khởi nguyên' mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn bản học thuật, văn học hoặc tôn giáo. Trong đời thường, dùng 'bắt đầu' sẽ tự nhiên hơn.

Examples

The genesis of the company was in a small garage.

**Khởi nguyên** của công ty bắt đầu từ một gara nhỏ.

Her research uncovers the genesis of political movements in the region.

Nghiên cứu của cô ấy làm sáng tỏ **khởi nguyên** của các phong trào chính trị trong khu vực.

We studied the genesis of the modern computer.

Chúng tôi đã nghiên cứu về **khởi nguyên** của máy tính hiện đại.

The genesis of the idea came during a conversation.

**Khởi nguyên** của ý tưởng này đến trong một cuộc trò chuyện.

No one could have predicted the genesis of such a popular trend.

Không ai có thể dự đoán được **khởi nguyên** của một xu hướng phổ biến như vậy.

The documentary explores the genesis of human civilization.

Bộ phim tài liệu khám phá **khởi nguyên** của nền văn minh nhân loại.