generously” in Vietnamese

hào phóng

Definition

Hành động thể hiện sự tử tế, sẵn lòng cho đi hoặc chia sẻ với người khác, thường là nhiều hơn mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'cho', 'giúp', 'chia sẻ'. Chỉ dùng cho hành động tích cực, không dùng để mô tả hành động xấu.

Examples

He always tips generously at restaurants.

Anh ấy luôn boa tiền tip **hào phóng** ở nhà hàng.

They shared their food generously with everyone.

Họ đã chia sẻ đồ ăn **hào phóng** với mọi người.

She gave generously to charity.

Cô ấy đã quyên góp cho từ thiện một cách **hào phóng**.

My neighbors generously offered to watch my dog while I was away.

Hàng xóm của tôi **hào phóng** đề nghị trông chó cho tôi khi tôi đi vắng.

The teacher generously gave us extra time to finish the test.

Giáo viên **hào phóng** cho chúng tôi thêm thời gian để hoàn thành bài kiểm tra.

She always helps her colleagues generously, even when she's busy herself.

Cô ấy luôn **hào phóng** giúp đỡ đồng nghiệp, kể cả khi cô ấy bận rộn.