generosity” in Vietnamese

sự hào phóng

Definition

Sự hào phóng là sẵn lòng cho đi thời gian, tiền bạc hoặc giúp đỡ người khác mà không đòi hỏi báo đáp. Nó cũng thể hiện sự tốt bụng và chia sẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ trang trọng, được dùng trong ngữ cảnh tích cực. Các cụm như 'show generosity', 'act of generosity', 'thanks for your generosity' thường dùng. Thường gắn với từ thiện nhưng cũng dùng cho sự tử tế hằng ngày.

Examples

She showed great generosity by donating to the school.

Cô ấy đã thể hiện sự **hào phóng** tuyệt vời khi quyên góp cho trường học.

His generosity is well known in our community.

Sự **hào phóng** của anh ấy rất nổi tiếng trong cộng đồng chúng tôi.

We thanked them for their generosity during the holiday season.

Chúng tôi đã cảm ơn họ vì sự **hào phóng** trong dịp lễ.

Small acts of generosity can make a big difference in someone's day.

Những hành động **hào phóng** nhỏ có thể mang lại sự thay đổi lớn cho ngày của ai đó.

People remember your generosity long after they forget your words.

Mọi người sẽ nhớ đến sự **hào phóng** của bạn lâu hơn là lời nói của bạn.

Thanks to your generosity, we were able to finish the project on time.

Nhờ sự **hào phóng** của bạn, chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn.