“generic” in Vietnamese
Definition
Mô tả điều gì đó không đặc biệt, chỉ là bình thường, phổ biến. Đối với thuốc, từ này nói về loại không có thương hiệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng đối lập với thuốc có thương hiệu trong cụm 'generic medicine'. Dùng để nói về người, vật hoặc ý tưởng không có đặc điểm nổi bật. Không nhầm với 'genetic' (liên quan đến gene).
Examples
This is a generic answer to the question.
Đây là một câu trả lời **chung chung** cho câu hỏi.
Many people buy generic medicine to save money.
Nhiều người mua thuốc **generic** để tiết kiệm tiền.
The box has generic information on it.
Trên hộp có thông tin **chung chung**.
The movie was okay, but the story felt pretty generic.
Bộ phim thì ổn, nhưng cốt truyện khá **chung chung**.
He gave a very generic speech that didn't inspire anyone.
Anh ấy đã phát biểu rất **chung chung** nên không ai cảm thấy cảm hứng.
My phone charger is generic, but it works just as well as the brand name one.
Cục sạc điện thoại của tôi là **generic**, nhưng dùng cũng tốt như đồ chính hãng.