generators” in Indonesian

máy phát điệnbộ tạo

Definition

Máy phát điện là thiết bị tạo ra điện, hoặc nguồn tạo ra một cái gì đó như ý tưởng hoặc danh sách.

Usage Notes (Indonesian)

Hay dùng chỉ thiết bị tạo ra điện lúc mất điện hoặc trường hợp khẩn cấp. Ngoài ra còn dùng cho nguồn tạo ra một cái gì khác như 'idea generator' (bộ tạo ý tưởng). Gặp trong kỹ thuật, vật lý, lập trình.

Examples

The hospital uses generators during power outages.

Bệnh viện sử dụng **máy phát điện** khi mất điện.

Our office kept working thanks to those old generators when the storm knocked out the power.

Nhờ mấy cái **máy phát điện** cũ đó, văn phòng chúng tôi vẫn hoạt động khi bão làm mất điện.

Idea generators can really help when a team runs out of inspiration.

**Bộ tạo ý tưởng** thực sự có ích khi nhóm hết cảm hứng.

The tech guy explained how these generators work during his presentation.

Anh kỹ thuật đã giải thích cách những **máy phát điện** này hoạt động trong bài thuyết trình.

Many homes have small generators for emergencies.

Nhiều gia đình có **máy phát điện** nhỏ để dùng khi cần thiết.

We rented two generators for the outdoor event.

Chúng tôi đã thuê hai **máy phát điện** cho sự kiện ngoài trời.