“generator” in Vietnamese
Definition
Máy phát điện là thiết bị tạo ra điện năng. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ các công cụ hay chương trình tạo ra một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'máy phát điện' chủ yếu để chỉ máy tạo ra điện. Trong công nghệ thông tin, 'generator' dùng cho các công cụ như 'trình tạo mật khẩu'. Không dùng để chỉ người một cách thông thường.
Examples
We used a generator during the power outage.
Chúng tôi đã sử dụng **máy phát điện** khi mất điện.
The generator is in the basement.
**Máy phát điện** ở dưới tầng hầm.
The old generator makes a lot of noise when it starts up.
**Máy phát điện** cũ kêu rất to khi khởi động.
This app has a password generator to help you create strong passwords.
Ứng dụng này có **trình tạo** mật khẩu để giúp bạn tạo mật khẩu mạnh.
They bought a new generator for the hospital.
Họ đã mua một **máy phát điện** mới cho bệnh viện.
I wish we had a backup generator just in case the power goes out.
Ước gì chúng tôi có **máy phát điện** dự phòng phòng khi mất điện.