generations” in Vietnamese

thế hệ

Definition

Nhóm người sinh ra và sống trong cùng một khoảng thời gian, hoặc các lớp tuổi khác nhau trong một gia đình hay xã hội. Cũng dùng để chỉ các giai đoạn lặp lại theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để so sánh thế hệ: 'younger generations', 'older generations'. Thường gặp trong gia đình ('ba thế hệ') và công nghệ/doanh nghiệp ('thế hệ mới của điện thoại'). Không dùng cho nghĩa sản xuất điện.

Examples

Three generations live in this house.

Ba **thế hệ** cùng sống trong ngôi nhà này.

Different generations like different music.

Các **thế hệ** khác nhau thích các thể loại nhạc khác nhau.

These plants have survived for many generations.

Những cây này đã tồn tại qua nhiều **thế hệ**.

Younger generations are changing how people work and communicate.

**Thế hệ** trẻ đang thay đổi cách mọi người làm việc và giao tiếp.

That recipe has been in my family for generations.

Công thức đó đã truyền qua nhiều **thế hệ** trong gia đình tôi.

New generations of the software are faster and easier to use.

**Thế hệ** mới của phần mềm nhanh hơn và dễ sử dụng hơn.