generation” in Vietnamese

thế hệsự phát sinh (kỹ thuật)

Definition

'Thế hệ' chỉ nhóm người sinh sống cùng thời điểm, thường trong khoảng 20-30 năm. Ngoài ra, còn dùng để nói về quá trình tạo ra vật chất hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thế hệ' hay dùng cho nhóm tuổi như 'thế hệ trẻ', 'thế hệ mới'. Trong ngành kỹ thuật, 'sự phát sinh' mang nghĩa tạo ra sản phẩm như 'phát điện', 'tạo dữ liệu'.

Examples

My parents are from a different generation.

Bố mẹ tôi thuộc về một **thế hệ** khác.

Our generation grew up with the internet, so we see things differently.

**Thế hệ** chúng tôi lớn lên với internet nên chúng tôi nhìn nhận mọi thứ khác biệt.

This phone is the latest generation.

Chiếc điện thoại này là **thế hệ** mới nhất.

Solar panels help with electricity generation.

Tấm pin mặt trời hỗ trợ **sự phát sinh** điện năng.

The company is working on a new generation of batteries.

Công ty đang phát triển **thế hệ** pin mới.

Clean energy generation has become a major investment area.

**Sự phát sinh** năng lượng sạch đã trở thành lĩnh vực đầu tư quan trọng.