“generating” in Vietnamese
Definition
Tạo ra, sinh ra hoặc làm cho một điều gì đó tồn tại hay xảy ra, đặc biệt là năng lượng, ý tưởng hoặc dữ liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
'tạo ra', 'sinh ra' hay 'phát sinh' phổ biến trong lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh, học thuật (như 'tạo ra điện', 'tạo ý tưởng'). Trong giao tiếp bình thường thường dùng 'làm' hoặc 'tạo'.
Examples
You’re generating a lot of interest with your new product.
Bạn đang **tạo ra** rất nhiều sự quan tâm với sản phẩm mới của mình.
The website keeps generating different passwords for each user.
Trang web liên tục **tạo ra** mật khẩu khác nhau cho mỗi người dùng.
The computer is generating a report.
Máy tính đang **tạo ra** một báo cáo.
The power plant is generating electricity for the city.
Nhà máy điện đang **tạo ra** điện cho thành phố.
She is generating new ideas for the project.
Cô ấy đang **tạo ra** ý tưởng mới cho dự án.
Our team is great at generating creative solutions on tight deadlines.
Nhóm của chúng tôi rất giỏi **tạo ra** các giải pháp sáng tạo trong thời gian ngắn.