generated” in Vietnamese

được tạo rađược sinh ra

Definition

Đề cập đến những gì được tạo ra hoặc sản xuất bởi một quá trình hoặc hành động, thường là do máy móc hoặc máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, kinh doanh (ví dụ: 'generated data'). Không dùng cho cảm xúc hoặc sáng tạo chung, khi đó nên dùng 'tạo' hoặc 'làm'.

Examples

The computer has generated a new password.

Máy tính đã **tạo ra** một mật khẩu mới.

Electricity is generated by the wind turbines.

Điện được **tạo ra** bởi các tua-bin gió.

A report was generated after the meeting.

Một báo cáo đã được **tạo ra** sau cuộc họp.

All invoices are generated automatically at the end of the month.

Tất cả hóa đơn đều được **tạo ra** tự động vào cuối tháng.

The excitement generated by the news was obvious.

Sự phấn khích **được tạo ra** bởi tin tức là rõ ràng.

Most of the waste is generated during production.

Phần lớn chất thải được **tạo ra** trong quá trình sản xuất.