“generals” in Vietnamese
Definition
'Các tướng' là những sĩ quan cấp cao trong quân đội, chỉ huy lực lượng lớn hoặc các hoạt động quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng ở số nhiều khi nói về nhiều tướng lĩnh quân đội. Chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng, lịch sử, báo chí hoặc thảo luận quân sự. Không nhầm lẫn với 'general' nghĩa chung chung.
Examples
The generals met to discuss the war plan.
Các **tướng** đã họp để bàn về kế hoạch chiến tranh.
Several generals gave speeches at the ceremony.
Một số **tướng** đã phát biểu tại buổi lễ.
The president met with military generals.
Tổng thống đã gặp các **tướng** quân sự.
Not all generals agreed on the strategy, which led to delays.
Không phải tất cả các **tướng** đều đồng ý với chiến lược, điều này dẫn đến trì hoãn.
The young officers looked up to the experienced generals for guidance.
Các sĩ quan trẻ ngưỡng mộ các **tướng** giàu kinh nghiệm để học hỏi.
After the meeting, the generals issued a joint statement to the press.
Sau cuộc họp, các **tướng** đã ra tuyên bố chung trước báo chí.