general” in Vietnamese

chungtướng

Definition

Diễn tả điều gì đó không cụ thể mà áp dụng cho phần lớn trường hợp. Ngoài ra còn chỉ một sĩ quan cấp cao trong quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng làm tính từ trong các cụm như 'general idea', 'general rule'. Khi là danh từ, chỉ cấp bậc quân đội. Không nhầm với thành ngữ 'in general'.

Examples

He gave a general answer to the question.

Anh ấy đã trả lời một cách **chung** cho câu hỏi đó.

The general is leading the army.

**Tướng** đang chỉ huy quân đội.

In general, people like music.

**Nói chung**, mọi người đều thích âm nhạc.

I just wanted a general idea of your plan, not every detail.

Tôi chỉ muốn biết ý tưởng **chung** về kế hoạch của bạn, không cần chi tiết.

That's the general rule, but there are some exceptions.

Đó là **quy tắc chung**, nhưng vẫn có một số ngoại lệ.

After the speech, the general received a standing ovation.

Kết thúc bài phát biểu, **tướng** đã nhận được tràng pháo tay đứng.