gen” in Vietnamese

thông tintin nội bộ

Definition

'Gen' là từ lóng Anh chỉ thông tin hữu ích hoặc bí mật về điều gì đó, thường được biết trong nội bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, văn nói thân mật. Hay gặp trong cụm ‘good gen’, ‘the gen on...’. Hiếm gặp ở tiếng Anh Mỹ.

Examples

Do you have any gen on the new movie?

Bạn có **thông tin** gì về bộ phim mới không?

Here's the latest gen about the schedule.

Đây là **thông tin** mới nhất về lịch trình.

She gave me some useful gen on the exam.

Cô ấy đã cho tôi vài **thông tin** hữu ích về kỳ thi.

Let me know if you get any inside gen about the job openings.

Nếu bạn có bất kỳ **tin nội bộ** nào về việc tuyển dụng, hãy cho tôi biết nhé.

That's the gen I heard from someone who's actually working there.

Đó là **thông tin** tôi nghe được từ người thực sự đang làm ở đó.

Can you give me the gen on what to expect at the interview?

Bạn có thể cho tôi **thông tin** về những gì nên mong đợi trong buổi phỏng vấn không?