“gemini” in Vietnamese
Definition
Song Tử là cung hoàng đạo thứ ba, biểu tượng là hai anh em sinh đôi, dành cho người sinh khoảng 21/5 đến 20/6. Ngoài ra, còn có thể chỉ cặp sinh đôi hoặc chương trình vũ trụ Gemini của NASA.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'Song Tử' thường được nhắc đến trong chiêm tinh học, luôn viết hoa khi nói về cung hoàng đạo. Thường gặp trong các cụm như 'tính cách Song Tử', 'mùa Song Tử', 'Tôi là Song Tử'. Hiếm khi dùng cho cặp sinh đôi hoặc chương trình NASA.
Examples
My birthday is in June, so I am a Gemini.
Sinh nhật của tôi vào tháng 6 nên tôi là **Song Tử**.
Gemini is one of the twelve zodiac signs.
**Song Tử** là một trong mười hai cung hoàng đạo.
Gemini is symbolized by twins.
**Song Tử** được biểu tượng hóa bằng hình hai anh em sinh đôi.
Most people say Gemini are talkative and curious.
Hầu hết mọi người nói **Song Tử** nói nhiều và tò mò.
My best friend is a Gemini and always has interesting stories to tell.
Bạn thân nhất của tôi là **Song Tử** và luôn kể những câu chuyện thú vị.
Did you know the NASA Gemini missions came before Apollo?
Bạn có biết các nhiệm vụ **Gemini** của NASA diễn ra trước chương trình Apollo không?