gel” in Vietnamese

gel

Definition

Một loại chất đặc có dạng giống như thạch, thường dùng cho tạo kiểu tóc, mỹ phẩm, thuốc hoặc trong nghiên cứu khoa học. Từ này có thể chỉ sản phẩm hoặc cảm giác khi chạm vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm từ như 'hair gel', 'aloe gel', 'shower gel', 'gel pen'. Chủ yếu dùng để nói về sản phẩm thực tế, nhất là trong chăm sóc sắc đẹp hoặc y tế.

Examples

I bought some aloe vera gel for my sunburn.

Tôi đã mua một ít **gel** lô hội cho vết cháy nắng.

Do you want to borrow my gel? It really helps keep your hair in place.

Bạn có muốn mượn **gel** của tôi không? Nó giữ tóc rất tốt.

The liquid quickly turned into a soft gel after mixing the chemicals.

Chất lỏng nhanh chóng chuyển thành **gel** mềm sau khi trộn hóa chất.

Shower gel is way better than bar soap, especially when traveling.

**Gel** tắm tốt hơn xà phòng cục nhiều, đặc biệt là khi đi du lịch.

He put gel in his hair every morning.

Anh ấy bôi **gel** lên tóc mỗi sáng.

This medicine comes in a gel form.

Thuốc này có dạng **gel**.