“geiger” in Vietnamese
Definition
'Geiger' thường chỉ thiết bị đo bức xạ gọi là máy đo Geiger, dùng để phát hiện và đo mức độ phóng xạ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường nằm trong cụm 'máy đo Geiger', sử dụng nhiều trong lĩnh vực khoa học, y tế hoặc an toàn bức xạ.
Examples
Do you know how to use a Geiger?
Bạn có biết cách dùng **máy đo Geiger** không?
The scientist used a Geiger to check for radiation.
Nhà khoa học đã dùng **máy đo Geiger** để kiểm tra phóng xạ.
The Geiger started making clicking sounds.
**Máy đo Geiger** bắt đầu phát ra tiếng lách cách.
She held the Geiger close to the metal box.
Cô ấy cầm **máy đo Geiger** lại gần chiếc hộp kim loại.
If the Geiger goes crazy, we should get out of here fast.
Nếu **máy đo Geiger** báo động mạnh, chúng ta nên rời khỏi đây ngay.
I saw him walk in carrying a Geiger, which was a bit surprising.
Tôi thấy anh ấy đi vào với một **máy đo Geiger** trên tay, thật bất ngờ.