ge” in Vietnamese

Ge (nữ thần trong thần thoại Hy Lạp)

Definition

Ge là một tên gọi hiếm gặp, thường là cách viết rút gọn của 'Gaia', nữ thần Đất Mẹ trong thần thoại Hy Lạp. Từ này hiếm khi xuất hiện ngoài các tên riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày; chủ yếu chỉ được biết đến qua tên thần thoại 'Ge' hoặc 'Gaia'. Không nhầm với 'gee' (thán từ). Không phải từ vựng thông dụng.

Examples

Ge is the Greek goddess of the Earth.

**Ge** là nữ thần Đất của người Hy Lạp.

You rarely hear the name Ge used these days.

Ngày nay, hiếm khi bạn nghe tên **Ge** được sử dụng.

In mythology, Ge created mountains and rivers.

Theo thần thoại, **Ge** đã tạo ra núi non và sông ngòi.

Some ancient texts mention Ge as a powerful spirit.

Một số văn bản cổ đề cập đến **Ge** như một linh hồn quyền năng.

Historians debate whether Ge and 'Gaia' refer to the same figure.

Các nhà sử học tranh luận liệu **Ge** và 'Gaia' có phải là cùng một nhân vật hay không.

When reading Greek myths, watch out for old forms like Ge.

Khi đọc các thần thoại Hy Lạp, hãy chú ý đến các dạng cổ như **Ge**.