“gas” in Vietnamese
Definition
'Khí' là chất không phải rắn hoặc lỏng, giống như không khí. Ở Mỹ, 'gas' còn nghĩa là xăng dùng cho xe ô tô.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Mỹ, 'gas' thường là 'xăng'; ở Anh là 'petrol'. Trong khoa học, chỉ chung các chất dạng khí như oxi, nitơ. Các cụm như 'gas bill' (tiền gas), 'step on the gas' (tăng tốc) cũng hay dùng.
Examples
We need to fill the car with gas before the trip.
Chúng ta cần đổ đầy **gas** cho xe trước chuyến đi.
Oxygen is an important gas for humans.
Oxy là một **khí** quan trọng đối với con người.
After dinner, we all just sat around and talked about life—nothing but good food and gas.
Sau bữa tối, chúng tôi chỉ ngồi lại nói chuyện về cuộc sống—chỉ có đồ ăn ngon và **gas**.
The stove in the kitchen uses gas to cook.
Bếp trong bếp sử dụng **gas** để nấu ăn.
I almost ran out of gas on the highway yesterday.
Hôm qua, tôi suýt hết **gas** trên đường cao tốc.
You can smell the gas leak in the house.
Bạn có thể ngửi thấy mùi rò rỉ **gas** trong nhà.