“garrison” in Vietnamese
Definition
Một nhóm lính đóng quân để bảo vệ một nơi cụ thể, hoặc là tòa nhà nơi họ trú ngụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính quân sự và trang trọng, thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc quốc phòng. Có thể chỉ cả binh sĩ lẫn nơi đóng quân. Dùng động từ 'to garrison' là 'đồn trú quân'.
Examples
They decided to garrison more troops in the border town due to rising tensions.
Họ đã quyết định **đồn trú** thêm quân ở thị trấn biên giới do căng thẳng tăng cao.
The city has a large garrison to protect it.
Thành phố có một **đồn trú** lớn để bảo vệ nó.
The soldiers returned to their garrison after patrol.
Những người lính quay lại **đồn trú** sau khi tuần tra.
A small garrison guards the old fort.
Một **quân đồn trú** nhỏ canh giữ pháo đài cũ.
During the war, the local garrison was always on alert for attacks.
Trong chiến tranh, **quân đồn trú** địa phương luôn cảnh giác trước các cuộc tấn công.
The castle has served as a garrison for hundreds of years.
Lâu đài này đã làm **đồn trú** hàng trăm năm qua.