“garnet” in Vietnamese
Definition
Ngọc hồng lựu là một loại đá quý màu đỏ sẫm, thường được dùng làm trang sức. Nó cũng dùng để chỉ màu đỏ đậm đặc trưng của đá này.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ngọc hồng lựu' thường chỉ đá quý, nhưng cũng chỉ màu đỏ đặc trưng. Đừng nhầm với 'quả lựu' (pomegranate).
Examples
The ring has a garnet in the center.
Chiếc nhẫn có một viên **ngọc hồng lựu** ở giữa.
Her necklace is made of small garnets.
Dây chuyền của cô ấy làm từ những viên **ngọc hồng lựu** nhỏ.
A garnet is usually dark red.
**Ngọc hồng lựu** thường có màu đỏ sẫm.
She loves the rich garnet color of her dress.
Cô ấy thích màu **ngọc hồng lựu** đậm của chiếc váy.
Many antique pieces use garnet for a classic look.
Nhiều món đồ cổ dùng **ngọc hồng lựu** để tạo nét cổ điển.
If you want something bold, choose a garnet stone.
Nếu bạn muốn nổi bật, hãy chọn đá **ngọc hồng lựu**.