garlic” in Vietnamese

tỏi

Definition

Một loại cây có mùi mạnh được dùng trong nấu ăn để tăng thêm hương vị cho món ăn. Thường được dùng với lượng nhỏ, có thể dùng tươi, băm, nghiền hoặc nấu chín.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường là danh từ không đếm được: dùng 'một ít tỏi' thay vì 'một tỏi'. Các cụm từ phổ biến: 'bánh mì tỏi', 'tép tỏi', 'tỏi băm', 'nước sốt tỏi'. Một phần nhỏ gọi là 'tép'.

Examples

I put garlic in the soup.

Tôi đã cho **tỏi** vào súp.

This pasta has a lot of garlic.

Món mì này có rất nhiều **tỏi**.

She chopped the garlic before cooking.

Cô ấy đã băm **tỏi** trước khi nấu.

Can you add a little more garlic to the sauce?

Bạn thêm một chút **tỏi** nữa vào sốt được không?

I love garlic, but it stays on my breath for hours.

Tôi thích **tỏi**, nhưng nó khiến hơi thở tôi có mùi hàng giờ liền.

The kitchen smelled amazing once the garlic hit the pan.

Căn bếp thơm lừng khi **tỏi** vừa cho vào chảo.