gar” in Vietnamese

cá mõm dài

Definition

Cá mõm dài là loài cá nước ngọt lớn có thân dài và mõm nhọn, chủ yếu sống ở Bắc và Trung Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng 'cá mõm dài' trong ngữ cảnh khoa học hoặc nói về cá, không dùng phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Không nhầm lẫn với các loài cá khác.

Examples

A gar can grow to be more than two meters long.

Một con **cá mõm dài** có thể phát triển dài hơn hai mét.

The lake is known for its large gar population.

Hồ này nổi tiếng với lượng lớn **cá mõm dài**.

Fishermen often catch gar in this river.

Ngư dân thường bắt **cá mõm dài** ở con sông này.

I was surprised when I saw a huge gar swimming near our boat.

Tôi ngạc nhiên khi thấy một con **cá mõm dài** khổng lồ bơi gần thuyền của chúng tôi.

Some people think the gar looks scary because of its sharp teeth.

Nhiều người nghĩ **cá mõm dài** trông đáng sợ vì răng sắc nhọn.

If you go fishing in Texas, you might spot a gar in the shallow waters.

Nếu bạn đi câu cá ở Texas, có thể bạn sẽ thấy **cá mõm dài** ở vùng nước nông.