“gandhi” in Vietnamese
Definition
Gandhi thường chỉ Mahatma Gandhi, nhà lãnh đạo nổi tiếng của Ấn Độ vì đấu tranh bất bạo động giành độc lập. Tên này cũng có thể chỉ gia đình ông hoặc người khác cùng họ.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Gandhi’ gần như luôn nói về Mahatma Gandhi, trừ khi bối cảnh khác. Thường dùng trong các chủ đề lịch sử, chính trị và văn hóa. Đôi khi được dùng ẩn dụ cho người chủ trương bất bạo động.
Examples
Gandhi was a leader of India.
**Gandhi** là một lãnh đạo của Ấn Độ.
Many people admire Gandhi for his peaceful methods.
Nhiều người ngưỡng mộ **Gandhi** vì những phương pháp hòa bình của ông.
My teacher told us about Gandhi in history class.
Thầy giáo của tôi đã kể cho chúng tôi về **Gandhi** trong lớp lịch sử.
People sometimes call someone a 'Gandhi' if they always avoid conflict.
Đôi khi người ta gọi ai đó là '**Gandhi**' nếu họ luôn tránh xung đột.
There’s a famous movie about Gandhi’s life.
Có một bộ phim nổi tiếng về cuộc đời của **Gandhi**.
Did you know Gandhi wrote letters to world leaders?
Bạn có biết **Gandhi** đã viết thư cho các nhà lãnh đạo thế giới không?