“game” in Vietnamese
Definition
Hoạt động có quy tắc để giải trí hoặc thi đấu, hoặc trận đấu thể thao giữa các đội hoặc người chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
'trò chơi' dùng cho trò board game, video game, hoặc trận thi đấu thể thao. Đôi khi còn chỉ động vật bị săn bắn. 'game on' nghĩa là bắt đầu thi đấu.
Examples
The children like to play a game on the tablet.
Bọn trẻ thích chơi **trò chơi** trên máy tính bảng.
We won the game by two points!
Chúng tôi đã thắng **trò chơi** với cách biệt hai điểm!
Let's start the game — no more waiting!
Bắt đầu **trò chơi** đi nào — đừng đợi nữa!
We played a game of chess yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã chơi một **ván cờ**.
Football is a popular game worldwide.
Bóng đá là một **trò chơi** phổ biến trên toàn thế giới.
Are you ready for the game tonight?
Bạn đã sẵn sàng cho **trò chơi** tối nay chưa?