gamblers” in Vietnamese

người đánh bạc

Definition

Người đánh bạc là những người đặt cược tiền hoặc tài sản vào các trò chơi, thể thao hoặc sự kiện có kết quả không chắc chắn với hy vọng thắng lớn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người đánh bạc' có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực; dùng cho cả người chơi vui và người nghiện cờ bạc. Thường xuất hiện trong cụm 'người đánh bạc chuyên nghiệp' hoặc 'người nghiện cờ bạc'. Không dùng nhầm với 'người chơi' thông thường.

Examples

Most gamblers leave the casino with less money than they came with.

Hầu hết **người đánh bạc** rời sòng bạc với ít tiền hơn khi đến.

The local bar was packed with loud gamblers watching the horse race.

Quán bar địa phương đông nghịt **người đánh bạc** ồn ào đang xem đua ngựa.

Many gamblers visit the casino every weekend.

Nhiều **người đánh bạc** đến sòng bạc vào mỗi cuối tuần.

Gamblers often take big risks to win money.

**Người đánh bạc** thường mạo hiểm lớn để thắng tiền.

Some gamblers play cards, while others prefer slot machines.

Một số **người đánh bạc** chơi bài, số khác thì thích máy đánh bạc hơn.

Some professional gamblers make a living from poker tournaments.

Một số **người đánh bạc** chuyên nghiệp sống từ các giải đấu poker.