gamble” in Vietnamese

đánh bạcliều

Definition

Đánh bạc là đặt tiền vào trò chơi, cuộc đua hoặc sự kiện không chắc chắn với hy vọng thắng nhiều tiền hơn. Cũng có thể chỉ việc chấp nhận rủi ro khi kết quả chưa chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Hay gặp trong các cụm 'gamble on something', 'gamble away money', 'a gamble'. 'Bet' chỉ đơn giản là đặt cược, còn 'gamble' thể hiện mức độ rủi ro cao hơn.

Examples

He likes to gamble at the casino on weekends.

Anh ấy thích **đánh bạc** ở sòng bạc vào cuối tuần.

I would not gamble all my savings on one game.

Tôi sẽ không **đánh bạc** toàn bộ tiền tiết kiệm của mình vào một trò chơi.

Starting a business is a gamble.

Khởi nghiệp là một **canh bạc**.

We gambled on the weather and planned the wedding outside.

Chúng tôi đã **liều** với thời tiết và lên kế hoạch tổ chức đám cưới ngoài trời.

He gambled away his paycheck in one night.

Anh ấy đã **đánh bạc hết** tiền lương trong một đêm.

It was a gamble, but moving to another city really paid off.

Đó là một **canh bạc**, nhưng chuyển đến thành phố khác thực sự xứng đáng.