gallows” in Vietnamese

giá treo cổ

Definition

Giá treo cổ là một cấu trúc bằng gỗ được xây dựng để treo cổ những người bị tử hình. Cấu trúc này từng phổ biến trong lịch sử để thực hiện án tử.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong các bối cảnh lịch sử, pháp lý hoặc văn học với cụm 'the gallows'. Không nên nhầm với 'guillotine' (chém đầu) hay 'scaffold' (giá đỡ).

Examples

The criminal was sentenced to die on the gallows.

Tên tội phạm bị kết án tử hình trên **giá treo cổ**.

They built the gallows in the town square.

Họ đã dựng **giá treo cổ** ở quảng trường thị trấn.

Many people watched the execution from around the gallows.

Nhiều người xem vụ xử tử quanh **giá treo cổ**.

The sight of the gallows made everyone in the crowd go silent.

Cảnh tượng **giá treo cổ** khiến đám đông im lặng.

He faced the gallows with surprising calm.

Anh ta đối diện với **giá treo cổ** một cách bình tĩnh bất ngờ.

Stories about the gallows still haunt this old town.

Những câu chuyện về **giá treo cổ** vẫn ám ảnh thị trấn cổ này.