gallon” in Vietnamese

gallon

Definition

Đơn vị đo thể tích, chủ yếu dùng cho chất lỏng. Ở Mỹ, một gallon khoảng 3,8 lít; ở Anh, một gallon khoảng 4,5 lít.

Usage Notes (Vietnamese)

'gallon' chủ yếu dùng ở Mỹ và Anh. 1 gallon Mỹ và 1 gallon Anh không giống nhau. Hay gặp trong 'a gallon of milk'… Đừng nhầm lẫn hoặc trộn với lít khi quy đổi.

Examples

A gallon is about 3.8 liters in the US.

Ở Mỹ, một **gallon** là khoảng 3,8 lít.

We need two gallons of water for the trip.

Chúng ta cần hai **gallon** nước cho chuyến đi.

Gas costs over four dollars a gallon now!

Giá xăng bây giờ đã hơn bốn đô một **gallon**!

He drank nearly a whole gallon of juice by himself.

Anh ấy đã tự mình uống gần hết một **gallon** nước trái cây.

They use gallons of paint for projects this big.

Họ dùng hàng **gallon** sơn cho các dự án lớn thế này.

I bought a gallon of milk.

Tôi đã mua một **gallon** sữa.