galleries” in Vietnamese

phòng trưng bàygian triển lãm

Definition

Phòng trưng bày là nơi trưng bày các tác phẩm nghệ thuật hoặc vật phẩm cho công chúng xem. Từ này còn có thể chỉ khu vực ghế trên cao trong rạp hát hoặc hành lang dài trong tòa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến nhất khi nói về nơi trưng bày nghệ thuật (“art galleries”). Ngoài ra còn có nghĩa là khu vực ghế trên trong nhà hát. Không dùng cho thư mục ảnh trên điện thoại.

Examples

We visited three art galleries in the city.

Chúng tôi đã tham quan ba **phòng trưng bày** nghệ thuật trong thành phố.

Many galleries offer free entrance on Sundays.

Nhiều **phòng trưng bày** mở cửa miễn phí vào Chủ nhật.

Children enjoyed the science galleries at the museum.

Trẻ em rất thích các **phòng triển lãm** khoa học tại bảo tàng.

Some galleries display new artists every month to attract visitors.

Một số **phòng trưng bày** trưng các nghệ sĩ mới hằng tháng để thu hút khách.

The theater’s upper galleries have the best view of the stage.

Khu **ghế trên cao** của nhà hát có tầm nhìn đẹp nhất ra sân khấu.

You’ll find photography galleries down that hallway on your left.

Bạn sẽ thấy các **phòng triển lãm** ảnh ở cuối hành lang phía bên trái.