“galactic” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ những gì thuộc về thiên hà, nhất là dải Ngân Hà; liên quan đến không gian hoặc các thiên hà.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong khoa học, viễn tưởng hay thiên văn. Không dùng cho sự vật trên Trái Đất; ví dụ: 'galactic center', 'galactic empire'.
Examples
She dreams of going on a galactic adventure one day.
Cô ấy mơ ước có một ngày được đi phiêu lưu **thiên hà**.
The new sci-fi book explores galactic politics and alien cultures.
Cuốn sách khoa học viễn tưởng mới khám phá chính trị và văn hóa ngoài hành tinh **thiên hà**.
The Milky Way is our galactic home.
Dải Ngân Hà là ngôi nhà **thiên hà** của chúng ta.
Scientists study galactic dust to learn about the universe.
Các nhà khoa học nghiên cứu bụi **thiên hà** để tìm hiểu về vũ trụ.
A galactic map shows all the stars in a galaxy.
Một bản đồ **thiên hà** cho thấy tất cả các ngôi sao trong một thiên hà.
That movie had some amazing galactic battles between starships.
Bộ phim đó có những trận chiến **thiên hà** hoành tráng giữa các phi thuyền.