gaining” in Vietnamese

đạt đượcgiành đượctăng thêm

Definition

Hành động đạt được hoặc giành lấy điều gì đó, hoặc sự tăng lên về số lượng, chất lượng hay giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gaining' thường đi với các danh từ như 'weight', 'experience', 'confidence', 'access', 'popularity'. Dùng cho cả sự tăng vật chất và thành tựu phi vật chất, hơi trang trọng hơn 'getting'.

Examples

She is gaining experience at her new job.

Cô ấy đang **tích lũy** kinh nghiệm ở công việc mới.

The company is gaining more customers every year.

Công ty đang **tăng thêm** khách hàng mỗi năm.

He is gaining weight after the holidays.

Anh ấy đang **tăng** cân sau kỳ nghỉ.

She's gaining confidence with every presentation she gives.

Cô ấy ngày càng **tự tin** hơn với mỗi lần thuyết trình.

My little sister is quickly gaining on me in height.

Em gái tôi nhanh chóng **đuổi kịp tôi về chiều cao**.

People are finally gaining access to the latest technology in rural areas.

Người dân ở vùng nông thôn cuối cùng cũng đang **tiếp cận được** công nghệ mới nhất.