“gadgets” in Vietnamese
Definition
Thiết bị điện tử nhỏ gọn, hiện đại, thường giúp công việc trở nên dễ dàng hay thú vị hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng với các thiết bị công nghệ nhỏ, hiện đại như điện thoại, đồng hồ thông minh, đồ nhà bếp mới. Không dùng cho thiết bị lớn hoặc thông thường. Mang nghĩa trẻ trung, đôi khi hơi đùa cợt.
Examples
I love using new gadgets in the kitchen.
Tôi thích sử dụng các **thiết bị** mới trong bếp.
My brother has many gadgets for his phone.
Anh trai tôi có rất nhiều **đồ công nghệ** cho điện thoại.
The store sells all kinds of gadgets.
Cửa hàng bán đủ loại **thiết bị**.
He's always the first to buy the latest gadgets on the market.
Anh ấy luôn là người đầu tiên mua các **thiết bị** mới nhất trên thị trường.
Some gadgets end up sitting in a drawer, never used.
Một số **thiết bị** chỉ nằm trong ngăn kéo mà không bao giờ dùng đến.
Do you really need all those gadgets, or are they just for show?
Bạn thật sự cần tất cả những **thiết bị** đó hay chỉ để cho đẹp?