“gabriel” in Vietnamese
Definition
Gabriel là tên riêng nam, thường được liên kết với thiên thần truyền tin quan trọng từ Chúa trong Kinh Thánh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gabriel' chủ yếu là tên nam, hiếm khi dùng cho nữ. Thường thấy trong bối cảnh Thiên Chúa giáo hoặc Do Thái giáo. Phát âm hơi khác ở từng quốc gia.
Examples
Gabriel is my best friend.
**Gabriel** là bạn thân nhất của tôi.
I met Gabriel at school.
Tôi đã gặp **Gabriel** ở trường.
Gabriel likes to play soccer.
**Gabriel** thích chơi bóng đá.
Have you seen Gabriel lately? He moved to a new city.
Bạn có gặp **Gabriel** gần đây không? Cậu ấy đã chuyển đến thành phố mới rồi.
When I hear the name Gabriel, I think of angels.
Khi tôi nghe tên **Gabriel**, tôi nghĩ ngay đến thiên thần.
Gabriel’s idea really helped us finish the project on time.
Ý tưởng của **Gabriel** đã giúp chúng tôi hoàn thành dự án đúng hạn.