g” in Vietnamese

ggam (đơn vị đo khối lượng)

Definition

Chữ cái thứ bảy trong bảng chữ cái tiếng Anh, dùng trong viết chính tả, tên viết tắt và là ký hiệu cho đơn vị gam.

Usage Notes (Vietnamese)

Chữ 'g' phát âm là ''gi''. Tùy từ mà 'g' có thể phát âm cứng như trong 'go' hoặc mềm như trong 'giant'. Khi dùng làm ký hiệu 'gam' (như 200g), cần chú ý bối cảnh.

Examples

My name starts with g.

Tên của tôi bắt đầu bằng chữ **g**.

Please write a big g on the board.

Hãy viết một chữ **g** lớn lên bảng.

There is no g in this word.

Từ này không có chữ **g**.

I always forget whether “gym” starts with g or not.

Tôi luôn quên liệu “gym” có bắt đầu bằng chữ **g** không.

Her handwriting makes g look like a q.

Chữ viết của cô ấy làm chữ **g** giống như chữ q.

The recipe says 200 g of flour, not 200 ml.

Công thức ghi 200 **g** bột mì, không phải 200 ml.